縮作一團 súc tác nhất đoàn Hán Việt: súc tác nhất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)Hán Việtsúc tác nhất đoànCấu tạo縮 + 作 + 一 + 團 · súc + tác + nhất + đoàn nghĩa thành phần: súc + tác + nhất + đoàn Nghĩa EngCihui 縮作一團 uō zuò yī tuán v.p. shrink into oneself