縮地補天

suō dì bǔ tiān súc địa bổ thiên

Hán Việt: súc địa bổ thiên · Pinyin: suō dì bǔ tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (địa) + (bổ) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻改造天下,革新國政。《舊唐書.卷二八.音樂志一》:「高祖縮地補天,重張區宇,反魂肉骨,再造生靈。」