縮小差距 súc tiểu soa cự Hán Việt: súc tiểu soa cự Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 小 (tiểu) + 差 (soa) + 距 (cự)Hán Việtsúc tiểu soa cựCấu tạo縮 + 小 + 差 + 距 · súc + tiểu + soa + cự nghĩa thành phần: súc + tiểu + soa + cự