縮影相片 súc ảnh tương phiến Hán Việt: súc ảnh tương phiến Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 影 (ảnh) + 相 (tương) + 片 (phiến)Hán Việtsúc ảnh tương phiếnCấu tạo縮 + 影 + 相 + 片 · súc + ảnh + tương + phiến nghĩa thành phần: súc + ảnh + tương + phiến