縮放因子 súc phóng nhân tử Hán Việt: súc phóng nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 放 (phóng) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việtsúc phóng nhân tửCấu tạo縮 + 放 + 因 + 子 · súc + phóng + nhân + tử nghĩa thành phần: súc + phóng + nhân + tử