縮時攝影

suō shí shè yǐng súc thì nhiếp ảnh

Hán Việt: súc thì nhiếp ảnh · Pinyin: suō shí shè yǐng

Tổng quan

quay phim tua nhanh thời gian

Cấu tạo: (súc) + (thì) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay phim tua nhanh thời gian

Eng

  • CC-CEDICT time-lapse photography
  • Cihui time-lapse photography