縮減收入 suō jiǎn shōu rù · súc giảm thu nhập Hán Việt: súc giảm thu nhập · Pinyin: suō jiǎn shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 減 (giảm) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinsuō jiǎn shōu rùHán Việtsúc giảm thu nhậpCấu tạo縮 + 減 + 收 + 入 · súc + giảm + thu + nhập nghĩa thành phần: súc + giảm + thu + nhập