縮速行程 suō sù xíng chéng · súc tốc hành trình Hán Việt: súc tốc hành trình · Pinyin: suō sù xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 速 (tốc) + 行 (hành) + 程 (trình)Pinyinsuō sù xíng chéngHán Việtsúc tốc hành trìnhCấu tạo縮 + 速 + 行 + 程 · súc + tốc + hành + trình nghĩa thành phần: súc + tốc + hành + trình