縮頭吐舌

súc đầu thổ thiệt

Hán Việt: súc đầu thổ thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (đầu) + (thổ) + (thiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縮頭吐舌 uōtóutǔshé f.e. shrug and stick out the tongue (as a jocular expression of fear)