縮頭烏龜
súc đầu ô quy
Hán Việt: súc đầu ô quy · Pinyin: suō tóu wū guī
Tổng quan
rùa rụt đầu | (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát | nhát gan
Nghĩa
Việt
- Cihui rùa rụt đầu | (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát | nhát gan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻懦弱不敢面對現實的人。如:「這主意原是他想的,如今出了事,他倒像縮頭烏龜似的,不敢出面承認。」
Eng
- CC-CEDICT a turtle that pulls its head in|(fig.) coward|chicken
- Cihui a turtle that pulls its head in; (fig.) coward; chicken