縮首捲舌 suō shǒu juǎn shé · súc thủ quyển thiệt Hán Việt: súc thủ quyển thiệt · Pinyin: suō shǒu juǎn shé Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 首 (thủ) + 捲 (quyển) + 舌 (thiệt)Pinyinsuō shǒu juǎn shéHán Việtsúc thủ quyển thiệtCấu tạo縮 + 首 + 捲 + 舌 · súc + thủ + quyển + thiệt nghĩa thành phần: súc + thủ + quyển + thiệt