縱向思維

túng hướng tư duy

Hán Việt: túng hướng tư duy

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hướng) + (tư) + (duy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱向思維 òngxiàng sīwéi n. vertical thinking