縱向沙丘 túng hướng sa khâu Hán Việt: túng hướng sa khâu Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 沙 (sa) + 丘 (khâu)Hán Việttúng hướng sa khâuCấu tạo縱 + 向 + 沙 + 丘 · túng + hướng + sa + khâu nghĩa thành phần: túng + hướng + sa + khâu