縱向示例 túng hướng kì lệ Hán Việt: túng hướng kì lệ Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 示 (kì) + 例 (lệ)Hán Việttúng hướng kì lệCấu tạo縱 + 向 + 示 + 例 · túng + hướng + kì + lệ nghĩa thành phần: túng + hướng + kì + lệ