縱向進給

zòng xiàng jìn gěi túng hướng tiến cấp

Hán Việt: túng hướng tiến cấp · Pinyin: zòng xiàng jìn gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hướng) + (tiến) + (cấp)