縱坐標軸 zòng zuò biāo zhóu · túng tọa tiêu trục Hán Việt: túng tọa tiêu trục · Pinyin: zòng zuò biāo zhóu Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 坐 (tọa) + 標 (tiêu) + 軸 (trục)Pinyinzòng zuò biāo zhóuHán Việttúng tọa tiêu trụcCấu tạo縱 + 坐 + 標 + 軸 · túng + tọa + tiêu + trục nghĩa thành phần: túng + tọa + tiêu + trục