縱子作惡

túng tử tác ác

Hán Việt: túng tử tác ác

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tử) + (tác) + (ác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱子作惡 òng zǐ zuò'è v.p. allow one's son to do bad things