縱恣

zòng zì túng tứ

Hán Việt: túng tứ · Pinyin: zòng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放縱恣肆。《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「驕溢縱恣,不顧患禍。」《三國志.卷一四.魏書.程昱傳》:「然檢御有方,不至縱恣也。」

Eng

  • Cihui 縱恣 òngzì <wr.> v. indulge; give free reign to

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

抑制 · 节制