縱情歡呼 túng tình hoan hô Hán Việt: túng tình hoan hô Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 情 (tình) + 歡 (hoan) + 呼 (hô)Hán Việttúng tình hoan hôCấu tạo縱 + 情 + 歡 + 呼 · túng + tình + hoan + hô nghĩa thành phần: túng + tình + hoan + hô Nghĩa EngCihui 縱情歡呼 òngqíng huānhū v.p. cheer heartily