縱情歡歌 zòng qíng huān gē · túng tình hoan ca Hán Việt: túng tình hoan ca · Pinyin: zòng qíng huān gē Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 情 (tình) + 歡 (hoan) + 歌 (ca)Pinyinzòng qíng huān gēHán Việttúng tình hoan caCấu tạo縱 + 情 + 歡 + 歌 · túng + tình + hoan + ca nghĩa thành phần: túng + tình + hoan + ca