縱情遂欲

zòng qíng suì yù túng tình toại dục

Hán Việt: túng tình toại dục · Pinyin: zòng qíng suì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tình) + (toại) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放縱情意,貪欲無度。漢.荀悅《前漢紀.卷一六.孝昭皇帝紀一六》:「親用讒邪,放逐忠賢,縱情遂欲,不顧禮度。」也作「縱情恣欲」。