縱槽鑽頭 túng tào toản đầu Hán Việt: túng tào toản đầu Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 槽 (tào) + 鑽 (toản) + 頭 (đầu)Hán Việttúng tào toản đầuCấu tạo縱 + 槽 + 鑽 + 頭 · túng + tào + toản + đầu nghĩa thành phần: túng + tào + toản + đầu