縱橫交貫

zòng héng jiāo guàn túng hoành giao quán

Hán Việt: túng hoành giao quán · Pinyin: zòng héng jiāo guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hoành) + (giao) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事物眾多或錯縱複雜。如:「面對縱橫交貫的史料,要探源釐清,誠屬不易。」也作「縱橫交錯」。