縱橫決蕩 zòng héng jué dàng · túng hoành quyết đãng Hán Việt: túng hoành quyết đãng · Pinyin: zòng héng jué dàng Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 決 (quyết) + 蕩 (đãng)Pinyinzòng héng jué dàngHán Việttúng hoành quyết đãngCấu tạo縱 + 橫 + 決 + 蕩 · túng + hoành + quyết + đãng nghĩa thành phần: túng + hoành + quyết + đãng