縱深發展 túng thâm phát triển Hán Việt: túng thâm phát triển Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 深 (thâm) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việttúng thâm phát triểnCấu tạo縱 + 深 + 發 + 展 · túng + thâm + phát + triển nghĩa thành phần: túng + thâm + phát + triển Nghĩa EngCihui 縱深發展 òngshēn fāzhǎn v.p. develop in depth and breadth