縲紲之憂 léi xiè zhī yōu · luy tiết chi ưu Hán Việt: luy tiết chi ưu · Pinyin: léi xiè zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 縲 (luy) + 紲 (tiết) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinléi xiè zhī yōuHán Việtluy tiết chi ưuCấu tạo縲 + 紲 + 之 + 憂 · luy + tiết + chi + ưu nghĩa thành phần: luy + tiết + chi + ưu