總代理商

zǒng dài lǐ shāng tổng đại lí thương

Hán Việt: tổng đại lí thương · Pinyin: zǒng dài lǐ shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (đại) + (lí) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總代理商 ǒngdàilǐshāng n. general agent M:¹jiā/²wèi