總動員令

tổng động viên lệnh

Hán Việt: tổng động viên lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (động) + (viên) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總動員令 ǒngdòngyuánlìng n. general mobilization order M:²dào