總平面圖

zǒng píng miàn tú tổng bình diện đồ

Hán Việt: tổng bình diện đồ · Pinyin: zǒng píng miàn tú

Tổng quan

mặt bằng tổng thể | sơ đồ địa điểm

Cấu tạo: (tổng) + (bình) + (diện) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt bằng tổng thể | sơ đồ địa điểm

Eng

  • CC-CEDICT general layout|site plan
  • Cihui general layout; site plan