總建築師 zǒng jiàn zhú shī · tổng kiến trúc sư Hán Việt: tổng kiến trúc sư · Pinyin: zǒng jiàn zhú shī Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 師 (sư)Pinyinzǒng jiàn zhú shīHán Việttổng kiến trúc sưCấu tạo總 + 建 + 築 + 師 · tổng + kiến + trúc + sư nghĩa thành phần: tổng + kiến + trúc + sư