總戈成林 zǒng gē chéng lín · tổng qua thành lâm Hán Việt: tổng qua thành lâm · Pinyin: zǒng gē chéng lín Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 戈 (qua) + 成 (thành) + 林 (lâm)Pinyinzǒng gē chéng línHán Việttổng qua thành lâmCấu tạo總 + 戈 + 成 + 林 · tổng + qua + thành + lâm nghĩa thành phần: tổng + qua + thành + lâm