總收回率 zǒng shōu huí lǜ · tổng thu hồi suất Hán Việt: tổng thu hồi suất · Pinyin: zǒng shōu huí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 收 (thu) + 回 (hồi) + 率 (suất)Pinyinzǒng shōu huí lǜHán Việttổng thu hồi suấtCấu tạo總 + 收 + 回 + 率 · tổng + thu + hồi + suất nghĩa thành phần: tổng + thu + hồi + suất