總政治部

zǒng zhèng zhì bù tổng chánh trì bộ

Hán Việt: tổng chánh trì bộ · Pinyin: zǒng zhèng zhì bù

Tổng quan

Tổng cục Chính trị (quân đội)

Cấu tạo: (tổng) + (chánh) + (trì) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổng cục Chính trị (quân đội)

Eng

  • CC-CEDICT (military) General Political Department
  • Cihui (military) General Political Department