總申報單 zǒng shēn bào dān · tổng thân báo đan Hán Việt: tổng thân báo đan · Pinyin: zǒng shēn bào dān Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 申 (thân) + 報 (báo) + 單 (đan)Pinyinzǒng shēn bào dānHán Việttổng thân báo đanCấu tạo總 + 申 + 報 + 單 · tổng + thân + báo + đan nghĩa thành phần: tổng + thân + báo + đan