總的形勢 tổng đích hình thế Hán Việt: tổng đích hình thế Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 的 (đích) + 形 (hình) + 勢 (thế)Hán Việttổng đích hình thếCấu tạo總 + 的 + 形 + 勢 · tổng + đích + hình + thế nghĩa thành phần: tổng + đích + hình + thế Nghĩa EngCihui the lay of the hand