總的說來 tổng đích thuyết lai Hán Việt: tổng đích thuyết lai Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 的 (đích) + 說 (thuyết) + 來 (lai)Hán Việttổng đích thuyết laiCấu tạo總 + 的 + 說 + 來 · tổng + đích + thuyết + lai nghĩa thành phần: tổng + đích + thuyết + lai Nghĩa EngCihui after all is said and done