总相念住 tổng tương niệm trụ Hán Việt: tổng tương niệm trụ Tổng quan tổng tướng niệm trụ (術語)與次項間。☸ Cấu tạo: 总 (tổng) + 相 (tương) + 念 (niệm) + 住 (trụ)Hán Việttổng tương niệm trụCấu tạo总 + 相 + 念 + 住 · tổng + tương + niệm + trụ nghĩa thành phần: tổng + tương + niệm + trụ Nghĩa ViệtCihui tổng tướng niệm trụ (術語)與次項間。☸