總稅務司 zǒng shuì wù sī · tổng thuế vụ ti Hán Việt: tổng thuế vụ ti · Pinyin: zǒng shuì wù sī Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 稅 (thuế) + 務 (vụ) + 司 (ti)Pinyinzǒng shuì wù sīHán Việttổng thuế vụ tiCấu tạo總 + 稅 + 務 + 司 · tổng + thuế + vụ + ti nghĩa thành phần: tổng + thuế + vụ + ti