總精確度 tổng tinh xác độ Hán Việt: tổng tinh xác độ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 精 (tinh) + 確 (xác) + 度 (độ)Hán Việttổng tinh xác độCấu tạo總 + 精 + 確 + 度 · tổng + tinh + xác + độ nghĩa thành phần: tổng + tinh + xác + độ Nghĩa EngCihui 總精確度 ǒngjīngquèdù n. overall accuracy