總結工作 zǒng jié gōng zuò · tổng kết công tác Hán Việt: tổng kết công tác · Pinyin: zǒng jié gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 結 (kết) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzǒng jié gōng zuòHán Việttổng kết công tácCấu tạo總 + 結 + 工 + 作 · tổng + kết + công + tác nghĩa thành phần: tổng + kết + công + tác