總結構圖 tổng kết cấu đồ Hán Việt: tổng kết cấu đồ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 圖 (đồ)Hán Việttổng kết cấu đồCấu tạo總 + 結 + 構 + 圖 · tổng + kết + cấu + đồ nghĩa thành phần: tổng + kết + cấu + đồ Nghĩa EngCihui context diagram