總經濟師

tổng kinh tể sư

Hán Việt: tổng kinh tể sư

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (kinh) + (tể) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總經濟師 ǒngjīngjìshī n. chief economic manager M:²wèi