總街之庭 zǒng jiē zhī tíng · tổng nhai chi đình Hán Việt: tổng nhai chi đình · Pinyin: zǒng jiē zhī tíng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 街 (nhai) + 之 (chi) + 庭 (đình)Pinyinzǒng jiē zhī tíngHán Việttổng nhai chi đìnhCấu tạo總 + 街 + 之 + 庭 · tổng + nhai + chi + đình nghĩa thành phần: tổng + nhai + chi + đình