總體企業 tổng thể xí nghiệp Hán Việt: tổng thể xí nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Hán Việttổng thể xí nghiệpCấu tạo總 + 體 + 企 + 業 · tổng + thể + xí + nghiệp nghĩa thành phần: tổng + thể + xí + nghiệp Nghĩa EngCihui macrobusiness