總體經濟學
tổng thể kinh tể học
Hán Việt: tổng thể kinh tể học · Pinyin: zǒng tǐ jīng jì xué
Tổng quan
kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究整個經濟體系及其相關變數的學問。分析總出產量、所得水準、一般物價水凖與所得成長等的變化和決定因素,及如何維持總體經濟的穩定和成長,為經濟學的一部分。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) macroeconomics
- Cihui (Tw) macroeconomics