總體預測 tổng thể dự trắc Hán Việt: tổng thể dự trắc Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 預 (dự) + 測 (trắc)Hán Việttổng thể dự trắcCấu tạo總 + 體 + 預 + 測 · tổng + thể + dự + trắc nghĩa thành phần: tổng + thể + dự + trắc Nghĩa EngCihui macroforecast