績效水平 jī xiào shuǐ píng · tích hiệu thủy bình Hán Việt: tích hiệu thủy bình · Pinyin: jī xiào shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 績 (tích) + 效 (hiệu) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinjī xiào shuǐ píngHán Việttích hiệu thủy bìnhCấu tạo績 + 效 + 水 + 平 · tích + hiệu + thủy + bình nghĩa thành phần: tích + hiệu + thủy + bình