繁絲急管
phồn ti cấp quản
Hán Việt: phồn ti cấp quản · Pinyin: fán sī jí guǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁:杂;丝:弦乐器;管:管乐器。指管弦之音繁密而急促。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"繁弦急管"。
Hán Việt: phồn ti cấp quản · Pinyin: fán sī jí guǎn