繁體中文 fán tǐ zhōng wén · phồn thể trung văn Hán Việt: phồn thể trung văn · Pinyin: fán tǐ zhōng wén Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 體 (thể) + 中 (trung) + 文 (văn)Pinyinfán tǐ zhōng wénHán Việtphồn thể trung vănCấu tạo繁 + 體 + 中 + 文 · phồn + thể + trung + văn nghĩa thành phần: phồn + thể + trung + văn