繁冗

fán rǒng phồn nhũng

Hán Việt: phồn nhũng · Pinyin: fán rǒng

Tổng quan

biến thể của 煩冗|烦冗

Cấu tạo: (phồn) + (nhũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 煩冗|烦冗

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁雜紛多。《紅樓夢》第七回:「家父又年紀老邁,殘疾在身,公務繁冗,因此尚未講及再延師一事,目下不過在家溫習舊課而已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘烦冗’。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 煩冗|烦冗[fan2 rong3]
  • Cihui variant of 煩冗|烦冗

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

清闲 · 简练